gà cát

gà cát

Một đàn gà cát đang kiếm ăn trên một vùng đất cát khô cằn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim thuộc họ cát (Pteroclidae): " cát" tên gọi chung cho các loài chim kích thước trung bình, thường sốngvùng sa mạc, thảo nguyên khô cằn. Chúng thân hình chắc nịch, chân ngắn, lông màu nâu xám hoặc vàng nhạt để ngụy trang trên nền cát.
    • Tên gọi dân gian của loài chim này: " cát" thường được dùng để chỉ một loài chim cụ thể trong họ này, tập tính bay nhanh uống nước vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cát thường xuất hiệnnhững vùng đất khô hạn. (Loài chim này thường sốngcác khu vực sa mạc hoặc thảo nguyên khô.)
    • Tôi đã nhìn thấy một đàn cát bay qua sa mạc vào lúc hoàng hôn. (Tôi quan sát thấy một nhóm chim này bay ngang qua vùng cát lúc chiều tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " cát hoang dã": chỉ loài cát sống tự nhiên, không được thuần hóa.

    • cát hoang dã rất khó tiếp cận chúng bay rất nhanh. (Loài chim này trong tự nhiên rất cảnh giác khó bắt gặp.)
  • "tập tính của cát": thói quen sinh hoạt của loài chim này.

    • Tập tính của cát bao gồm việc uống nước vào lúc sáng sớm. (Chúng thường tìm nước vào thời điểm bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): loài gia cầm nuôi phổ biến, khác biệt hoàn toàn với cát về môi trường sống tập tính.

    • nhà thường được nuôi trong chuồng, còn cát sống hoang dã. ( cát không phải loại nuôi thông thường.)
  • Cát (danh từ): hạt đá vụn nhỏ, thường thấysa mạc hoặc bãi biểnyếu tố chỉ môi trường sống của loài chim này.

    • Màu lông của cát giống màu cát để ngụy trang. (Lông chim màu tương tự nền cát để tránh kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim cát: tên gọi khác của cát, nhấn mạnh môi trường sống trên cát.
  • Ganga: từ mượn từ tiếng Pháp (theo từ điển đối chiếu), dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc động vật học.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến " cát" trong tiếng Việt.)